cavalier hat

cavalier hat

A woman wears a cavalier hat while walking in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - cavalier: Một loại mềm làm bằng nỉ, vành rộng linh hoạt, thường được đội vào thế kỷ 17 bởi những người ủng hộ vua Charles I của Anh (những người theo phái Cavalier). này đặc điểm vành rủ xuống hoặc uốn cong lênmột bên, thường được trang trí bằng lông hoặc khóa.

dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên đội một chiếc cavalier lông lớn cho vở kịch lịch sử.)
  • (Trong bảo tàng, một chiếc cavalier nguyên bản từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cavalier hat" thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử, tái hiện thời kỳ Nội chiến Anh hoặc các lễ hội hóa trang theo phong cách thế kỷ 17.
  • Trong thời trang hiện đại, thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ những chiếc vành rộng, linh hoạt, mang phong cách cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Cavalier (danh từ): Người theo phái Cavalier (ủng hộ vua Charles I trong Nội chiến Anh).

    • The cavaliers were known for their elaborate clothing and hats. (Những người theo phái Cavalier nổi tiếng với trang phục cầu kỳ.)
  • vành rộng (n): Một loại vành rộng, không nhất thiết phải cavalier.

    • She prefers wide-brimmed hats for sun protection. ( ấy thích vành rộng để bảo vệ khỏi nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • nỉ vành rộng: làm bằng nỉ vành rộng, tương tự như cavalier nhưng không mang tính lịch sử cụ thể.
  • lịch sử thế kỷ 17: Một thuật ngữ mô tả chung cho các loại thời kỳ đó, bao gồm cả cavalier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cavalier hat". Tuy nhiên, có thể dùng: - Đội cavalier: Hành động đội chiếc này lên đầu. - He put on a cavalier hat for the costume party. (Anh ấy đội một chiếc cavalier cho bữa tiệc hóa trang.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cavalier hat". Tuy nhiên, từ "cavalier" trong tiếng Anh có thể được dùng trong thành ngữ: - "Cavalier attitude": Thái độ phớt lờ, kiêu ngạo hoặc thiếu quan tâm. - He had a cavalier attitude towards his responsibilities. (Anh ấy thái độ phớt lờ đối với trách nhiệm của mình.)